ski race
Định nghĩa
Danh từ: - Cuộc đua trượt tuyết: "ski race" chỉ một cuộc thi đấu tốc độ giữa những người đeo ván trượt tuyết, thường diễn ra trên các đường đua được thiết kế đặc biệt trên tuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đua trượt tuyết hàng năm thu hút các đối thủ từ khắp nơi trên thế giới.)
- (Cô ấy đã luyện tập hàng tháng trời để tham gia cuộc đua trượt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win a ski race": giành chiến thắng trong một cuộc đua trượt tuyết.
- He won his first ski race at the age of sixteen. (Anh ấy đã thắng cuộc đua trượt tuyết đầu tiên ở tuổi mười sáu.)
"downhill ski race": cuộc đua trượt tuyết đổ đèo, một dạng đua tốc độ cao xuống dốc.
- The downhill ski race is the most thrilling event of the Winter Olympics. (Cuộc đua trượt tuyết đổ đèo là sự kiện gay cấn nhất của Thế vận hội Mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Ski racing (danh từ động từ): môn đua trượt tuyết nói chung.
- Ski racing requires both speed and precision. (Môn đua trượt tuyết đòi hỏi cả tốc độ lẫn sự chính xác.)
Ski racer (danh từ): vận động viên đua trượt tuyết.
- She became a professional ski racer after years of practice. (Cô ấy trở thành vận động viên đua trượt tuyết chuyên nghiệp sau nhiều năm luyện tập.)
Từ đồng nghĩa
- Skiing competition: cuộc thi trượt tuyết (mang tính tổng quát hơn, không nhất thiết là đua tốc độ).
- Skiing event: sự kiện trượt tuyết (có thể bao gồm nhiều thể loại khác nhau như đua, nhảy, hoặc trượt tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Race down: lao xuống (dốc) với tốc độ cao.
- The skiers raced down the slope at incredible speeds. (Các vận động viên trượt tuyết lao xuống dốc với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Race against: đua với (ai đó hoặc thời gian).
- He raced against the clock to finish the ski race. (Anh ấy đua với đồng hồ để kết thúc cuộc đua trượt tuyết.)
Thành ngữ liên quan
- A close ski race: cuộc đua trượt tuyết sít sao (kết quả rất khó phân định).
- It was a close ski race, with only a fraction of a second separating the top two racers. (Đó là một cuộc đua trượt tuyết sít sao, chỉ có một phần nhỏ của giây phân cách hai vận động viên dẫn đầu.)